Mở một nhà hàng hay bếp ăn công nghiệp luôn đòi hỏi bài toán phân bổ nguồn vốn khắt khe. Trong tổng mức đầu tư F&B, khu vực bếp thường chiếm từ 25% – 40% tổng ngân sách ban đầu. Nếu dự toán sai lệch, chủ đầu tư rất dễ rơi vào tình trạng hụt vốn lưu động, hoặc mua sắm thiết bị thừa/thiếu công suất dẫn đến lãng phí và tắc nghẽn khâu chế biến.
Bài viết này từ đội ngũ kỹ sư Bếp Công Nghiệp KP sẽ bóc tách chi tiết bảng dự toán chi phí setup bếp nhà hàng theo 3 quy mô phổ biến nhất hiện nay: 50 suất, 200 suất và 500 suất phục vụ, giúp bạn chủ động quản lý ngân sách tối ưu.

1. Các yếu tố cấu thành chi phí setup bếp nhà hàng
Một dự án bếp công nghiệp hoàn chỉnh không chỉ bao gồm việc mua sắm thiết bị nấu nướng. Tổng mức đầu tư cho một khu bếp vận hành trơn tru bao gồm 5 hạng mục kỹ thuật cốt lõi:
1.1. Chi phí cải tạo hạ tầng kỹ thuật (MEP)
- Cấp – thoát nước: Đường ống cấp nước sạch chịu áp, mương thoát sàn inox âm nền kèm vỉ chắn rác, hệ thống bẫy mỡ (Grease Trap) để tránh tắc nghẽn và đáp ứng quy chuẩn môi trường.
- Hệ thống điện: Nguồn điện 3 pha cho các thiết bị công suất cao (bếp từ công nghiệp, tủ hấp cơm, lò nướng), tủ điện điều khiển an toàn và thiết bị chống giật ELCB.
- Ốp lát & chống thấm: Sàn gạch chống trơn trượt chuyên dụng, tường ốp gạch men phẳng dễ lau chùi, hạn chế tối đa dầu mỡ bám dính.
1.2. Hệ thống hút khói và khử mùi công nghiệp
Đây là hạng mục kỹ thuật quan trọng nhất để giữ không gian bếp thông thoáng và đảm bảo quy định PCCC:
- Tum hút mùi inox tích hợp phin lọc mỡ và máng hứng mỡ thừa.
- Đường ống gió tôn mạ kẽm hoặc inox, bọc bông thủy tinh cách âm chống ồn.
- Quạt hút ly tâm công suất phù hợp theo chiều dài tum và lưu lượng gió.
- Hệ thống lọc tĩnh điện (ESP) hoặc lọc than hoạt tính (đặc biệt cần thiết cho nhà hàng trong khu dân cư hoặc trung tâm thương mại).
1.3. Hệ thống gas công nghiệp trung tâm
- Giàn gom bình gas (LPG manifold system), van điều áp đa cấp, van khóa tự động.
- Hệ thống cảm biến rò rỉ khí gas kèm còi báo động đạt kiểm định PCCC.
- Đường ống dẫn khí bằng thép đúc tiêu chuẩn SCH40 chịu áp lực cao.
1.4. Thiết bị gia công inox và thiết bị nhiệt – lạnh
- Thiết bị nhiệt: Bếp Á quạt thổi, bếp Âu 4/6 họng, bếp chiên nhúng, tủ hấp cơm, bếp hầm.
- Thiết bị bảo quản lạnh: Bàn mát sơ chế, tủ đông đứng 2 cánh – 4 cánh công nghiệp.
- Thiết bị inox gia công: Bàn sơ chế, chậu rửa đôi/ba hố, giá nan kệ phẳng nhiều tầng, xe đẩy thức ăn (ưu tiên vật liệu Inox 304 độ dày 1.0mm – 1.2mm).
1.5. Thiết bị phụ trợ và khu vệ sinh
- Máy rửa chén bát công nghiệp (khuyên dùng cho quy mô từ 200 suất trở lên).
- Dụng cụ thao tác, khay GN inox, dao thớt theo phân màu, thùng rác inox đạp chân.
2. Dự toán chi phí setup bếp quy mô nhỏ (50 suất ăn / lượt)
Mô hình phù hợp: Quán ăn gia đình, quán phở, bún, cơm văn phòng nhỏ, bistro, quán cà phê phục vụ đồ ăn nhẹ. Diện tích bếp tiêu chuẩn từ 15m² – 25m².
| Hạng mục / Thiết bị | Số lượng | Chi phí ước tính (VNĐ) |
|---|---|---|
| Thiết bị nấu: Bếp Á đơn/đôi hoặc Bếp Âu 4 họng | 1 – 2 | 15.000.000 – 28.000.000 |
| Thiết bị lạnh: Tủ đông 2 cánh + Bàn mát sơ chế | 2 | 22.000.000 – 35.000.000 |
| Gia công Inox: Bàn thao tác, chậu rửa đôi, giá phẳng | 3 – 4 | 14.000.000 – 22.000.000 |
| Hệ thống hút khói: Chụp hút inox mini + Quạt hút | 1 hệ | 12.000.000 – 20.000.000 |
| Cấp thoát nước & Bẫy mỡ: Bẫy mỡ inox 50L + thoát sàn | Trọn gói | 5.000.000 – 8.000.000 |
| Hệ thống dẫn gas an toàn: Van khóa, đường ống cơ bản | Trọn gói | 4.000.000 – 7.000.000 |
Mẹo tối ưu: Chọn bàn mát cánh inox mặt bàn phẳng vừa dùng để bảo quản đồ hộp, rau củ vừa tận dụng làm mặt bàn thao tác ra món nhằm tiết kiệm tối đa diện tích.
3. Dự toán chi phí setup bếp quy mô vừa (150 – 200 suất ăn / lượt)
Mô hình phù hợp: Nhà hàng gọi món Á/Âu, quán lẩu nướng, quán nhậu tầm trung, bếp ăn trường mầm non. Diện tích bếp tiêu chuẩn từ 35m² – 60m², bắt buộc ứng dụng nguyên tắc bếp một chiều.
| Hạng mục / Thiết bị | Số lượng | Chi phí ước tính (VNĐ) |
|---|---|---|
| Khu nấu chính: Bếp Á 2 họng quạt thổi + Tủ cơm 10 khay + Bếp chiên | Đồng bộ | 45.000.000 – 70.000.000 |
| Khu bảo quản: Tủ đông 4 cánh inox + Bàn mát ra đồ | 2 – 3 | 45.000.000 – 65.000.000 |
| Khu sơ chế & Inox: Chậu rửa 3 hố, bàn chặt lót gỗ, giá nan 4 tầng | Đồng bộ | 35.000.000 – 50.000.000 |
| Hệ thống hút mùi: Tum 4m + Quạt ly tâm 3HP – 5HP + Ống tiêu âm | 1 hệ | 30.000.000 – 55.000.000 |
| Giàn gas công nghiệp: Giàn gom 4-6 bình, cảm biến rò rỉ, ngắt gas tự động | 1 hệ | 15.000.000 – 25.000.000 |
| Xử lý dầu mỡ & Rửa: Bẫy mỡ 100L – 150L, bàn thu gom, vòi xịt tráng | Trọn gói | 12.000.000 – 20.000.000 |
| Hạ tầng MEP bếp: Thoát sàn inox, tủ điện điều khiển | Ước tính | 15.000.000 – 25.000.000 |
4. Dự toán chi phí setup bếp quy mô lớn (500 suất ăn / lượt trở lên)
Mô hình phù hợp: Trung tâm tiệc cưới hội nghị, nhà hàng hải sản lớn, bếp ăn căng tin nhà máy, trường học bán trú quy mô lớn. Diện tích từ 80m² – 150m² trở lên, đòi hỏi năng lực tải công suất cao liên tục.
| Hạng mục / Phân khu | Chi tiết thiết bị chính | Chi phí ước tính (VNĐ) |
|---|---|---|
| Khu chế biến trung tâm | Bếp Á 3 họng quạt thổi, bếp hầm đôi, tủ nấu cơm 24 khay (100kg), lò nướng đối lưu, bếp chiên nhúng đôi | 110.000.000 – 180.000.000 |
| Kho lạnh bảo quản | Kho lạnh mini 2 ngăn (đông – mát) hoặc cụm tủ bảo quản 4-6 cánh chuyên dụng | 80.000.000 – 150.000.000 |
| Gia công Inox 304 | Hệ bàn sơ chế phân khu sống/chín, bồn rửa tự động, xe đẩy khay tầng, kệ kho | 80.000.000 – 130.000.000 |
| Hệ thống hút khói PCCC | Tum đôi, quạt hút ly tâm cao áp, bọc cách nhiệt chống cháy, lọc tĩnh điện ESP khử khói mùi | 70.000.000 – 130.000.000 |
| Khu rửa tự động | Máy rửa bát dạng băng chuyền hoặc cửa sập + bàn tráng + bàn ra bát sạch | 70.000.000 – 140.000.000 |
| Trạm gas & PCCC | Trạm gas 8-12 bình LPG, van ngắt liên động, vòi phun dập lửa tum hút | 45.000.000 – 85.000.000 |
| Mương sàn & Bẫy mỡ | Rãnh thoát sàn inox âm nền toàn khu, bẫy tách mỡ công nghiệp 300L – 500L | 25.000.000 – 45.000.000 |
Lưu ý: Chi phí thực tế sẽ phụ thuộc vào việc lựa chọn thiết bị gia công nội địa hay nhập khẩu từ Hàn Quốc, Malaysia, Châu Âu.
5. 4 sai lầm thường gặp khiến chi phí setup bếp bị đội ngân sách
- Ham rẻ mua thiết bị cũ không rõ nguồn gốc: Tiết kiệm ban đầu nhưng chi phí điện năng tiêu thụ, chi phí sửa chữa hỏng vặt và hao hụt nhiệt trong quá trình nấu nướng sẽ vượt quá tiền mua mới sau 6 tháng.
- Dùng sai loại Inox: Chọn Inox 201 cho khu chậu rửa hoặc bàn sơ chế tiếp xúc nhiều với nước mắm, muối sẽ khiến bề mặt bị ố rỉ chỉ sau vài tháng vận hành.
- Cắt giảm chi phí bẫy mỡ và thoát nước: Thiếu bể tách mỡ đúng chuẩn dẫn đến tắc đường ống cục bộ, trào ngược mùi hôi vào sảnh đón khách và dễ bị đình chỉ khi cơ quan chức năng kiểm tra môi trường.
- Không lên bản vẽ 2D/3D trước khi đặt mua thiết bị: Dẫn đến tình trạng thiết bị không vừa kích thước cửa ra vào, vị trí chờ điện nước sai lệch, luồng đi lại của đầu bếp bị chồng chéo.
6. Đơn vị thiết kế & thi công bếp công nghiệp uy tín – Bếp Công Nghiệp KP
Để tối ưu ngân sách mà vẫn đảm bảo tính an toàn kỹ thuật, chủ đầu tư cần lựa chọn đơn vị trực tiếp sản xuất thay vì qua các khâu trung gian thương mại.
Lý do khách hàng tin chọn Bếp Công Nghiệp KP:
- Sản xuất trực tiếp tại xưởng: Hệ thống máy chấn gấp CNC hiện đại, tối ưu vật liệu, giúp tiết kiệm 15% – 20% tổng chi phí gia công inox.
- Vật liệu chuẩn cam kết: Toàn bộ bề mặt tiếp xúc trực tiếp dùng Inox 304 dày dặn (1.0mm – 1.2mm), xử lý mối hàn bằng khí Argon chống oxy hóa.
- Hỗ trợ bản vẽ 2D/3D chuyên nghiệp: Thiết kế mặt bằng chi tiết theo đúng quy chuẩn bếp một chiều, giúp khách hàng thuận lợi xin cấp phép VSATTP.
- Chính sách bảo hành tận nơi: Hỗ trợ kỹ thuật 24/7, định kỳ kiểm tra hệ thống nhằm đảm bảo vận hành liên tục không gián đoạn.
Bạn cần khảo sát mặt bằng và nhận báo giá setup bếp chi tiết?
Đội ngũ kỹ thuật Bếp Khang Phát sẵn sàng hỗ trợ khảo sát tận nơi và lên phương án bản vẽ tối ưu ngân sách hoàn toàn miễn phí.






Địa chỉ Tây Mỗ – Nam Từ liêm – Hà Nội
Hotline
Email bepcongnghiepkp@gmail.com
Ý kiến của bạn